phone booth

phone booth

A man makes a call from a phone booth on a city street.

Định nghĩa

Danh từ: buồng điện thoại, gian điện thoại công cộng.

  • Buồng điện thoại công cộng: Một gian nhỏ hoặc buồng kín, thường cửa, được đặtnơi công cộng (như trên đường phố, trong nhà ga, sân bay) để bảo vệ người dùng máy điện thoại khi sử dụng dịch vụ gọi điện thoại trả tiền.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần tìm một buồng điện thoại để gọi taxi.)
  • (Buồng điện thoại góc phố đã bị dỡ bỏ tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phone booth" thường được dùng để chỉ các buồng điện thoại công cộng truyền thống, có thể cửa kính hoặc vách ngăn. Trong thời đại điện thoại di động phổ biến, thuật ngữ này ít được dùng hơn, nhưng vẫn xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc khi nói về các thiết bị .
  • "Phone booth" cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ không gian nhỏ, chật hẹp, tạm thời.
Biến thể từ gần giống
  • Call box (danh từ): buồng điện thoại (từ đồng nghĩa, phổ biếnAnh).
  • Telephone booth (danh từ): buồng điện thoại (từ trang trọng hơn, ít dùng).
  • Phone kiosk (danh từ): ki-ốt điện thoại (thường buồng nhỏ hơn, không cửa).
Từ đồng nghĩa
  • Call box: hộp gọi (thường nhỏ hơn, không buồng kín).
  • Telephone box: hộp điện thoại (từ đồng nghĩa, phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "phone booth". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động: - Step into a phone booth: bước vào buồng điện thoại. - He stepped into the phone booth to make a private call. (Anh ấy bước vào buồng điện thoại để thực hiện một cuộc gọi riêng tư.)

  • Find a phone booth: tìm buồng điện thoại.
    • We need to find a phone booth quickly. (Chúng ta cần tìm một buồng điện thoại nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Phone booth" không thành ngữ phổ biến riêng biệt. Tuy nhiên, hình ảnh "phone booth" thường xuất hiện trong các tình huống văn hóa đại chúng ( dụ: Superman thay đồ trong buồng điện thoại), nhưng không tạo thành thành ngữ riêng.

Từ gần giống